Các thuật ngữ thể hiện diện tích toà nhà:
16. Gross Floor Area (GFA): là tổng diện tích sàn xây dựng, bao gồm diện tích sàn của các tầng, trừ hố thang máy và các tầng kỹ thuật.
17. Construction Floor Area (CFA): là diện tích sàn điều hòa (CFA), bao gồm diện tích sàn của tất cả các phòng máy lạnh và gián tiếp trên tất cả các tầng.
18. Diện tích NSA/NFA: Là diện tích sàn kinh doanh, NSA/NFA có 2 cách tính: tính theo tim tường - dùng để tính giá bán của cá chủ đầu tư, tính theo thông thuỷ - diện tích có trong giấy chủ quyền. Thông thường, diện tích sàn tính theo thông thuỷ nhỏ hơn từ 3-5% diện tích tính theo tim tường.
19. Gross Building Area(GBA): là tổng diện tích tòa nhà, bao gồm tất cả các khu vực của một tòa nhà được đo trên kế hoạch
Thuật ngữ sử dụng trong hợp đồng thuê văn phòng
20. Full service gross lease (Hợp đồng thuê trọn gói dịch vụ): Người thuê trả các khoản phí cố định theo tháng và chủ nhà thanh toán tất cả các chi phí khác.
21. Modified gross lease (Hợp đồng thuê gộp có sửa đổi): Người thuê phải trả khoản phí cố định hàng tháng và các khoản phụ phí khác như dịch vụ chăm sóc nhà cửa hoặc tiện ích khác.
22. Net lease (Hợp đồng thuê ròng): Có ba loại hợp đồng thuê ròng:
- Single net – bao gồm: thuế tài sản + tiền thuê cơ sở của quốc gia.
- Double net – bao gồm: bảo hiểm tòa nhà + thuế tài sản + tiền thuê cơ sở tại quốc gia.
- Triple net – bao gồm: thuế tài sản + bảo hiểm tòa nhà + tiền thuê cơ sở tại quốc gia + CAM
23. Base rent (Phí thuê cơ sở): Số tiền thuê cố định tối thiểu, được thể hiện bằng phí trên một m2 hoặc tính bằng phí cố định hàng tháng - năm.
24. Additional rent (Phí thuê bổ sung ): Các khoản chi phí bổ sung hoặc tiền thuê khác mà người thuê có thể phải chịu như phí bảo trì, tiện ích, khu vực chung (CAM) hoặc bất kỳ khoản phí nào khác không được tính trong giá thuê cơ sở.
25. Security deposit (Tiền đặt cọc): Số tiền chủ nhà giữ lại, thường bằng một tháng hoặc hơn tiền thuê cơ sở. Số tiền này sẽ được hoàn lại tiền cho người thuê khi hợp đồng chấm dứt đáp ứng tất cả các điều khoản của hợp đồng thuê.
26. Rent adjustment (Điều chỉnh tiền thuê): Giá thuê cơ bản tăng bao nhiêu và khi nào, thường tăng theo năm, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm hoặc bằng số tiền cụ thể. Đôi khi được gọi là điều chỉnh chi phí sinh hoạt (COLA).
27. Holdover rent: Số tiền thuê tăng thêm người thuê phải trả để không bỏ trống không gian khi hợp đồng thuê chấm dứt.
28. Leasehold Improvements: Phần leasehold improvements này của hợp đồng cho thuê thể hiện chi tiết việc chi trả cho việc tu sửa lại tài sản thuộc về chủ nhà hay người thuê. Có thể bao gồm các phần như: gạch trần hoặc hệ thống an ninh.
29. LEED: Viết tắt của Leadership in Energy and Environmental Design – tạm dịch là thiết kế đạt chuẩn về môi trường văn năng lượng - là một giấy chứng nhận công trình kiến trúc xanh cấp bởi cấp bởi Hội đồng Công trình xanh Hoa Kỳ, được sử dụng trên phạm vi toàn thế giới.
30. EDGE: viết tắt của Excellence in Design for Greater Efficiencies là hệ thống chứng chỉ công trình xanh áp dụng cho các toà nhà trung tâm thương mại, chung cư, bệnh viện, toà nhà văn phòng,... ở hơn 100 quốc gia trên thế giới..
Trên đây là 30 thuật ngữ thường được những người trong ngành cho thuê văn phòng sử dụng trong giao tiếp cũng như trong hợp đồng giao dịch. Hy vọng những thuật ngữ này sẽ giúp ích cho những người mới hoặc những người ngoài ngành có thể hiểu hơn và dễ dàng giao tiếp khi có công việc liên quan đến việc thuê văn phòng.
Tham khảo dịch vụ: Cho thuê văn phòng
Xem thêm bài viết: Top 12 tòa nhà văn phòng Quận 1 có vị trí và tiện ích tốt nhất
------------------------------------------------------
Savills Việt Nam thành lập từ năm 1995, với đội ngũ chuyên gia nắm rõ về thị trường từng khu vực, chúng tôi cung cấp các dịch vụ bất động sản hỗ trợ cho từng cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức đưa ra những quyết định tốt nhất.