The Savills Blog

Sơ Đồ Mặt Bằng Văn Phòng: Cách Đọc Và Đánh Giá Mặt Bằng Khi Thuê

Sơ đồ mặt bằng văn phòng (floor plan) là bản vẽ thể hiện cấu trúc, kích thước và cách phân chia không gian của một mặt bằng. Đọc đúng sơ đồ mặt bằng giúp doanh nghiệp đánh giá diện tích sử dụng thực tế, khả năng bố trí chỗ ngồi, luồng di chuyển và các điều kiện kỹ thuật trước khi quyết định thuê. 

Bài viết hướng dẫn cách đọc sơ đồ mặt bằng văn phòng, giải thích các thông số và ký hiệu thường gặp, đồng thời đưa ra checklist giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp của mặt bằng với nhu cầu sử dụng, ngân sách và kế hoạch vận hành. 

Mục Lục 1. Sơ Đồ Mặt Bằng Là Gì? 1.1 Khái Niệm 1.2 Đặc Điểm 1.3 Các Thông Số Cốt Lõi Mà Sơ Đồ Mặt Bằng Thể Hiện 2. Vì Sao Doanh Nghiệp Cần Đọc Sơ Đồ Mặt Bằng Trước Khi Thuê Văn Phòng? 2.1 Cơ Sở Pháp Lý Phân Biệt Diện Tích Gộp Và Diện Tích Thực Tế 2.2 Tối Ưu Chi Phí Thiết Kế, Thi Công Và Mật Độ Nhân Sự 3. Hướng Dẫn Cách Đọc Sơ Đồ Mặt Bằng Văn Phòng Công Ty Chi Tiết 4. Phân Loại Sơ Đồ Mặt Bằng 5. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Đọc Sơ Đồ Mặt Bằng Để Tối Ưu Không Gian Văn Phòng Thuê 6. Kết Luận 7. Câu Hỏi Thường Gặp

1. Sơ Đồ Mặt Bằng Là Gì? 

1.1. Khái niệm

Sơ đồ mặt bằng, hay floor plan, là bản vẽ kỹ thuật thể hiện một tầng hoặc một khu vực của công trình theo góc nhìn từ trên xuống. Bản vẽ thường được lập theo một tỷ lệ xác định để thể hiện vị trí và mối quan hệ giữa các không gian trong cùng mặt bằng. 

Đối với văn phòng, sơ đồ mặt bằng cho biết ranh giới diện tích thuê, lối vào, tường, cửa, cột, lõi thang, khu vệ sinh và các khu vực kỹ thuật. Một số bản vẽ còn thể hiện cách bố trí phòng họp, chỗ ngồi, khu vực bếp ăn, khu tiếp khách và đồ nội thất. 

Mức độ chi tiết sẽ phụ thuộc vào mục đích của từng loại bản vẽ. Mặt bằng sàn trống thường tập trung vào cấu trúc và hiện trạng bàn giao, trong khi sơ đồ bố trí nội thất thể hiện rõ hơn cách phân chia công năng và sắp xếp chỗ làm việc. 

1.2. Đặc điểm

  • Thể hiện hình ảnh trực quan khi nhìn vuông góc từ trên cao xuống.  
  • Không thể hiện phần khuất dự án
  • Nếu công trình có nhiều tầng thì sẽ có từng bản vẽ mặt bằng cho mỗi tầng.  
  • Thường là hình cắt ngang để có thể thể hiện được cả vị trí cửa sổ, cửa đi, ….  
  • Sử dụng các ký hiệu cách điệu để mô tả vật thể hoặc chi tiết trong ngôi nhà
mặt bằng văn phòng công ty

Sơ đồ mặt bằng có vai trò quan trọng trong quá trình đàm phán thuê văn phòng

1.3 Các thông số cốt lõi mà sơ đồ mặt bằng thể hiện 

Khi xem một sơ đồ mặt bằng văn phòng, doanh nghiệp nên kiểm tra các nhóm thông tin sau: 

  • Tỷ lệ bản vẽ: Thể hiện tương quan giữa kích thước trên giấy và thực tế. Doanh nghiệp cần xác định đúng tỷ lệ để ước tính chính xác diện tích sử dụng văn phòng. 
  • Kích thước và ranh giới: Xác định chiều dài, chiều rộng và phạm vi không gian thực tế doanh nghiệp được quyền sử dụng. 
  • Diện tích và diện tích sử dụng: Cung cấp thông số về tổng diện tích (thường là diện tích tính tiền thuê, bao gồm cả cột, hộp kỹ thuật hoặc một phần diện tích chung) và diện tích sử dụng thực tế. Việc phân biệt rõ hai thông số này giúp tính toán chính xác hiệu suất sử dụng và chi phí trên mỗi nhân sự. 
  • Hệ thống tường, cửa và lối đi: Chỉ ra các lối ra vào, cách phân chia các khu vực và hành lang di chuyển nội bộ. 
  • Cột và kết cấu cố định: Những chi tiết không thể dịch chuyển, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết lập sơ đồ bố trí văn phòng. 
  • Lõi tòa nhà: Khu vực tập trung thang máy, nhà vệ sinh và hệ thống kỹ thuật chung tiếp giáp với mặt bằng văn phòng công ty. 
  • Hướng mặt bằng: Giúp doanh nghiệp xác định hướng nhìn và khả năng đón ánh sáng tự nhiên của văn phòng. 
  • Ký hiệu và chú giải: Bảng giải nghĩa các đường nét, biểu tượng thiết bị hoặc vật liệu hiển thị trên sơ đồ mặt bằng. 
phân loại sơ đồ mặt bằng

Sơ đồ mặt bằng tầng hầm B1 của toà nhà Techcombank Tower

Trên thực tế, sơ đồ mặt bằng cơ bản không thể bao quát các thông tin về hệ thống MEP, PCCC, cao độ trần nhà hay những thay đổi hiện trạng mới nhất. Việc nhận biết sớm các giới hạn này giúp doanh nghiệp tránh được những sai lệch về kỹ thuật trước khi quyết định thuê. Và khi cần đánh giá sâu hơn về khả năng thi công và vận hành, doanh nghiệp nên đối chiếu thêm các bản vẽ kỹ thuật liên quan thay vì chỉ dựa vào một bản sơ đồ mặt bằng cơ bản. 

2. Vì Sao Doanh Nghiệp Cần Đọc Sơ Đồ Mặt Bằng Trước Khi Thuê Văn Phòng?  

2.1 Cơ sở pháp lý phân biệt diện tích gộp và diện tích thực tế  

Diện tích được thể hiện trong tài liệu cho thuê không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ phần không gian doanh nghiệp có thể sử dụng. Vì vậy, doanh nghiệp cần đối chiếu số liệu diện tích với ranh giới và các cấu kiện thể hiện trên sơ đồ mặt bằng. 

Tổng diện tích sàn (Gross Floor Area, hay GFA) là thông số thể hiện quy mô tổng thể của mặt bằng công trình. Doanh nghiệp cần lưu ý chỉ số này bao gồm cả các khu vực dùng chung như hành lang, lõi thang và không gian kỹ thuật, thay vì chỉ tính riêng diện tích sử dụng văn phòng thực tế. 

Diện tích thuê (Leasable Area) là phần diện tích dùng để tính tiền thuê theo thỏa thuận trong hợp đồng. Tùy thuộc vào phương pháp đo lường của từng tòa nhà, diện tích này có thể bao gồm cả phần cột, tường hoặc hành lang dùng chung. 

Trong khi đó, diện tích sử dụng thực tế (Usable Area) là phần không gian thực tế doanh nghiệp có thể sắp đặt bàn làm việc, phòng họp và các khu chức năng. Con số này thường thấp hơn diện tích thuê do ảnh hưởng từ cột, góc khuất hoặc lối đi trên sơ đồ bố trí văn phòng. 

Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần làm rõ các yếu tố sau: 

  • Phương pháp đo lường: Xác định diện tích thuê được tính theo diện tích thông thủy (Net Area) hay diện tích tim tường (Gross Area). 
  • Phạm vi tính tiền: Nắm rõ những khu vực nào được tính vào hoặc loại trừ khỏi diện tích thuê. 
  • Ranh giới mặt bằng: Xác định chính xác ranh giới không gian được sử dụng trên sơ đồ mặt bằng. 
  • Yếu tố hao hụt vật lý: Thỏa thuận rõ cách xử lý diện tích bị chiếm bởi cột, tường và hộp kỹ thuật. 
  • Cơ sở tính chi phí: Xác định diện tích cụ thể được dùng làm căn cứ tính tiền thuê và phí dịch vụ hàng tháng. 

Khi được đính kèm vào hợp đồng, sơ đồ mặt bằng là cơ sở pháp lý giúp xác định rõ vị trí, ranh giới và phạm vi sử dụng của mặt bằng văn phòng công ty. Doanh nghiệp nên đối chiếu kỹ bản vẽ này với các điều khoản diện tích trong hợp đồng, thay vì chỉ dựa vào con số tổng ghi trên tài liệu giới thiệu để đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp. 

2.2 Tối ưu chi phí thiết kế, thi công và mật độ nhân sự 

Sơ đồ mặt bằng giúp doanh nghiệp ước tính khả năng sử dụng không gian trước khi triển khai thiết kế chi tiết. Dựa vào diện tích, hình dáng mặt bằng công trình và các cấu trúc cố định, doanh nghiệp có thể phác thảo sơ bộ số lượng chỗ ngồi, phòng họp, khu vực tiếp khách và khu bếp văn phòng cần thiết. 

Việc đánh giá này giúp doanh nghiệp tránh được hai rủi ro phổ biến: thuê diện tích quá lớn so với nhu cầu hoặc chọn mặt bằng không đủ không gian cho quy mô nhân sự. Thay vì chỉ nhìn vào tổng diện tích tổng thể, doanh nghiệp cần tập trung xem xét diện tích sử dụng văn phòng thực tế sau khi đã trừ đi các phần hao hụt. 

Bên cạnh đó, việc đọc sơ đồ mặt bằng từ sớm còn là cơ sở để dự toán chi phí thiết kế và thi công. Một mặt bằng văn phòng công ty vuông vắn, ít góc khuất và có hạ tầng đồng bộ sẽ giúp tiết kiệm ngân sách và thời gian hoàn thiện hơn rất nhiều so với những mặt bằng có kết cấu phức tạp. 

Khi so sánh các phương án thuê, doanh nghiệp nên dựa vào bản vẽ để đánh giá các tiêu chí sau: 

  • Mật độ chỗ ngồi: Số lượng nhân sự tối đa có thể sắp xếp trong không gian. 
  • Cân bằng công năng: Tỷ lệ diện tích hợp lý giữa khu vực làm việc và các không gian hỗ trợ. 
  • Tính linh hoạt: Khả năng điều chỉnh sơ đồ bố trí văn phòng khi doanh nghiệp thay đổi quy mô. 
  • Mức độ tương thích: Hiện trạng mặt bằng có phù hợp với định hướng thiết kế dự kiến hay không. 
  • Dự toán chi phí: Ngân sách hoàn thiện cần thiết trước khi đưa văn phòng vào vận hành. 

Việc phân tích bản vẽ ngay từ giai đoạn đầu giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định chính xác, đảm bảo không gian mới đáp ứng tốt cả nhu cầu vận hành lẫn bài toán chi phí. 

so đồ mặt bằng là gì

Sơ đồ mặt bằng tầng hầm thể hiện các thông số GFA và NFA

3. Hướng Dẫn Cách Đọc Sơ Đồ Mặt Bằng Văn Phòng Công Ty Chi Tiết  

Tùy thuộc vào từng mặt bằng công trình, cách đọc sơ đồ mặt bằng có thể thay đổi. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên phân tích bản vẽ theo bốn bước dưới đây để thu thập thông tin chính xác trước khi thiết lập sơ đồ bố trí văn phòng. 

Bước 1: Kiểm tra thông tin, ký hiệu và tỷ lệ   

Doanh nghiệp cần xác định đúng loại bản vẽ, số tầng và phiên bản cập nhật mới nhất. Việc đối chiếu bảng chú giải và tỷ lệ giúp doanh nghiệp hiểu chính xác các thông số trên sơ đồ mặt bằng. Các nội dung cơ bản cần kiểm tra bao gồm: 

  • Tên, mã bản vẽ và ngày phát hành. 
  • Tỷ lệ kích thước thực tế. 
  • Ký hiệu vách ngăn, cửa, thiết bị và các ghi chú liên quan. 
  • Các loại đường nét trên sơ đồ mặt bằng (như nét liền, nét đứt, nét chấm với độ dày mảnh khác nhau) được dùng để phân biệt tường, vách ngăn, cấu kiện cố định hoặc các chi tiết bị khuất. Dù vậy, mỗi đơn vị thiết kế sẽ có quy ước riêng. Doanh nghiệp nên đối chiếu trực tiếp với bảng chú giải trên bản vẽ.  

Để việc đọc bản vẽ dễ dàng hơn, doanh nghiệp nên nắm rõ các ký hiệu viết tắt thường gặp sau:  

CHỮ VIẾT TẮTTÊN TIẾNG ANHTÊN TIẾNG VIỆT
AC hoặc A/C Air Conditioner Điều hòa không khí
B Basin Lưu vực
BC Bookcase Tủ sách
BV Butterfly valve Van bướm
CAB Cabinet Tủ
CBD Cupboard Tủ đựng chén đĩa
CF Concrete floor Sàn bê tông
CL Closet Tủ quần áo
CLG Ceiling Trần nhà
COL Column Cột
CW Cavity wall Tường khoang
CT Ceramic tile Gạch men
D Door or dryer Cửa hoặc máy sấy
DS Downspout Downspout
DW Dishwasher Máy rửa bát
EF Exhaust fan Quạt thông gió
FD Floor drain Thoát sàn
GM Gas meter Đồng hồ xăng
HTR Heater Máy sưởi
HW Hot water unit or tank Bộ phận hoặc bể chứa nước nóng
KIT Kitchen Nhà bếp
LIN Linen cupboard Tủ vải lanh
LTG Lighting Chiếu sáng
MSB Master switchboard Tổng đài chính
O hoặc OV Oven Lò nướng
REFRIG hoặc REF Refrigerator Tủ lạnh
SD Smoke detector, sliding door, or sewer drain Máy dò khói, cửa trượt hoặc cống thoát nước
SHR Shower Vòi hoa sen
WC Toilet (water closet) Toilet (tủ nước)
VENT Ventilator Quạt thông gió
VP Vent pipe Ống thông hơi
WIC Walk Tủ quần áo không cửa ngăn
W Window or washer Cửa sổ hoặc máy giặt
WD Window Cửa sổ
WH Water heater Máy nước nóng
WR Wardrobe Tủ quần áo

Lưu ý: Khi xem bản vẽ điện tử, doanh nghiệp nên dùng số đo ghi trực tiếp trên bản vẽ vì tỷ lệ hiển thị có thể thay đổi khi tệp được phóng to hoặc thu nhỏ. 

Bước 2: Xác định ranh giới và các yếu tố cố định  

Doanh nghiệp cần xác định phạm vi mặt bằng và các cấu trúc không thể phá dỡ. Bước này là cơ sở để tính toán chính xác diện tích sử dụng văn phòng thực tế. Các yếu tố cần xác định bao gồm: 

  • Ranh giới diện tích thuê thực tế. 
  • Chiều dài, chiều rộng và hình dạng mặt bằng. 
  • Hệ thống cột chịu lực, lõi thang và vách ngăn cố định. 
  • Khu vệ sinh, khu vực kỹ thuật và các góc khuất. 
cách đọc sơ đồ mặt bằng

Sơ đồ mặt bằng thô thể hiện kết cấu cơ bản của mặt bằng

Bước 3: Đánh giá hướng, ánh sáng và luồng di chuyển  

Ánh sáng tự nhiên quyết định đến chi phí điện chiếu sáng và mức độ tập trung của đội ngũ nhân sự. Để đánh giá yếu tố này cùng độ thông thoáng của văn phòng, doanh nghiệp cần tìm mũi tên chỉ hướng hoặc sơ đồ vị trí tầng trên bản vẽ. Chi tiết này giúp xác định rõ các mặt tiếp xúc với bên ngoài và hướng đón nắng của không gian. Dù vậy, lượng ánh sáng thực tế đi vào văn phòng vẫn tùy thuộc vào thiết kế mặt kính, các tòa nhà xung quanh và giải pháp che chắn. 

Đồng thời, doanh nghiệp cần kiểm tra hành lang di chuyển nội bộ từ cửa ra vào đến các khu vực: 

  • Quầy lễ tân và không gian làm việc. 
  • Phòng họp và khu bếp văn phòng. 
  • Lối thoát hiểm và các tiện ích dùng chung. 
  • Lối đi nội bộ cần đảm bảo thông thoáng, không tạo điểm nghẽn và hạn chế cắt ngang các khu vực cần tính bảo mật. 

Bước 4: Đối chiếu hệ thống kỹ thuật liên quan  

Một bản vẽ kiến trúc cơ bản chưa thể hiện toàn bộ hệ thống kỹ thuật. Để dự toán chi phí thi công (fit-out), doanh nghiệp cần đối chiếu thêm bản vẽ cơ điện (MEP), phòng cháy chữa cháy và thiết kế trần. Các hạng mục kỹ thuật cần kiểm tra bao gồm: 

  • Nguồn điện, đường truyền dữ liệu và điểm cấp thoát nước. 
  • Hệ thống điều hòa, thông gió và thiết bị báo cháy. 
  • Vị trí đèn và các hộp kỹ thuật cố định. 

Doanh nghiệp cần làm rõ hạng mục nào là hạ tầng có sẵn từ tòa nhà và hạng mục nào phải tự đầu tư để kiểm soát ngân sách hoàn thiện văn phòng.

Liên hệ Savills để được tư vấn thuê mặt bằng tối ưu nhất cho mô hình vận hành của doanh nghiệp

LIÊN HỆ NGAY

4. Phân loại sơ đồ mặt bằng 

Mỗi loại sơ đồ mặt bằng đều có mục đích sử dụng riêng. Nhận biết đúng loại bản vẽ giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác vị trí, hiện trạng, công năng và phương án thi công mặt bằng văn phòng công ty. 

  • Sơ đồ mặt bằng tổng thể: Thể hiện vị trí tòa nhà, lối ra vào, bãi đỗ xe và khu vực xung quanh. Bản vẽ này giúp doanh nghiệp đánh giá hướng tiếp cận và giao thông bên ngoài. 
  • Sơ đồ mặt bằng sàn trống / Mặt bằng thô: Thể hiện kết cấu cơ bản của mặt bằng công trình (cột, tường chịu lực, lõi thang) chưa bao gồm nội thất. Đây là cơ sở để tính toán diện tích sử dụng văn phòng thực tế sau khi trừ các phần hao hụt. 
  • Sơ đồ phân chia công năng: Chia mặt bằng thành các khu vực như phòng làm việc, phòng họp, khu bếp văn phòng và sảnh lễ tân để cân đối tỷ lệ diện tích trước khi thiết kế chi tiết. 
  • Sơ đồ bố trí nội thất: Thể hiện cụ thể vị trí bàn ghế, tủ kệ và thiết bị. Dựa vào sơ đồ bố trí văn phòng này, doanh nghiệp sẽ ước tính được số lượng chỗ ngồi và xếp lối đi lại hợp lý. 
  • Sơ đồ mặt bằng hệ thống kỹ thuật: Chi tiết về hệ thống điện, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước và phòng cháy chữa cháy. Doanh nghiệp cần xem bản vẽ này để lập phương án thi công và dự toán chi phí hoàn thiện. 
  • Sơ đồ tầng điển hình: Thể hiện cấu trúc chung của các tầng giống nhau trong tòa nhà, giúp doanh nghiệp so sánh diện tích và hệ cột giữa các tầng để chọn vị trí phù hợp. 
  • Sơ đồ mặt bằng 3D: Mô phỏng không gian trực quan để dễ hình dung bố cục. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đối chiếu lại với bản vẽ kỹ thuật 2D để lấy kích thước thực tế chính xác. 
sơ đồ mặt bằng tổng thể

Mẫu sơ đồ mặt bằng tổng thể của tòa nhà

floor plan là gì

Sơ đồ mặt bằng 3D giúp mô phỏng trực quan không gian

5. Những lưu ý quan trọng khi đọc sơ đồ mặt bằng để tối ưu không gian văn phòng thuê 

Bên cạnh diện tích và công năng, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các yếu tố cố định trên bản vẽ. Những chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến số chỗ ngồi, chi phí hoàn thiện và khả năng vận hành sau này của mặt bằng văn phòng công ty. 

  • Hệ thống cột chịu lực: Cột là kết cấu cố định, không thể dịch chuyển khi thi công nội thất (fit-out). Mặt bằng ít cột hoặc có lưới cột phân bổ đều giúp việc chia phòng trở nên đơn giản hơn. Ngược lại, cột nằm giữa sàn hoặc có khoảng cách bất hợp lý sẽ tạo ra nhiều góc chết, làm giảm diện tích sử dụng văn phòng thực tế. Khi xem bản vẽ, doanh nghiệp nên lưu ý: 
    • Số lượng, kích thước và khoảng cách giữa các cột. 
    • Cột có che khuất tầm nhìn ở khu vực làm việc chính hay không. 
    • Phương án tận dụng cột làm vách ngăn nhẹ hoặc tủ tài liệu để tối ưu không gian. 
  • Hướng đón ánh sáng tự nhiên: Ánh sáng tự nhiên quyết định lớn đến chi phí điện chiếu sáng và mức độ tập trung của đội ngũ nhân sự. Dựa vào bản vẽ, doanh nghiệp có thể xác định các mặt tiếp xúc bên ngoài để ưu tiên xếp chỗ ngồi làm việc cố định gần cửa sổ, còn kho hoặc phòng kỹ thuật sẽ đẩy vào các góc khuất sáng. Dù vậy, lượng ánh sáng thực tế đi vào văn phòng vẫn tùy thuộc vào thiết kế mặt kính, các tòa nhà xung quanh và giải pháp che chắn của tòa nhà. 
  • Khoảng cách kết nối kỹ thuật: Vị trí từ khu vực sử dụng đến các đầu mối kỹ thuật quyết định chi phí đi đường dây và ống dẫn. Ví dụ, khu bếp văn phòng đặt gần trục cấp thoát nước có sẵn sẽ dễ thi công và tiết kiệm hơn. Tương tự, phòng máy chủ hay phòng họp lớn cũng cần ưu tiên nằm gần nguồn điện và hạ tầng mạng. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ trên sơ đồ: 
    • Vị trí tủ điện, nguồn cấp và đường truyền dữ liệu. 
    • Điểm đấu nối cấp thoát nước của tòa nhà. 
    • Mạng lưới điều hòa, thông gió và hệ thống phòng cháy chữa cháy trên trần. 

Việc đánh giá đồng thời hệ cột, hướng sáng và hạ tầng kỹ thuật giúp doanh nghiệp nắm rõ cách đọc sơ đồ mặt bằng để tối ưu hóa không gian một cách thực tế nhất. Tuy nhiên, bản vẽ chỉ là cơ sở ban đầu. Trước khi chốt sơ đồ bố trí văn phòng cuối cùng, doanh nghiệp vẫn nên khảo sát hiện trạng tại mặt bằng công trình để đối chiếu thông số chính xác. 

Kết Luận    

Sơ đồ mặt bằng là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá diện tích, công năng trước khi thuê hoặc thi công (fit-out). Khi xem bản vẽ, thay vì chỉ nhìn vào tổng diện tích, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ ranh giới, hệ cột, lối đi, hướng sáng và các điểm kết nối kỹ thuật. 

Đồng thời, việc kết hợp giữa sơ đồ kiến trúc, bản vẽ nội thất và kỹ thuật sẽ giúp ước tính chính xác số chỗ ngồi lẫn chi phí hoàn thiện. Dù vậy, bản vẽ kỹ thuật chỉ là bước đầu. Để tránh phát sinh chi phí khi thi công, doanh nghiệp luôn cần khảo sát và đối chiếu số liệu thực tế tại mặt bằng công trình trước khi chốt phương án cuối cùng.

Savills là công ty môi giới cho thuê bất động sản hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp các giải pháp bất động sản toàn diện và chuyên biệt, đáp ứng mọi yêu cầu của khách thuê và chủ đầu tư. Dịch Vụ Cho Thuê Thương Mại - Savills Việt Nam  KHÁM PHÁ DỊCH VỤ  LIÊN HỆ TƯ VẤN 

Câu hỏi thường gặp    

1. Sự khác biệt giữa Gross Area và Net Area trên sơ đồ mặt bằng là gì? 

Gross Area là diện tích gộp được xác định trước khi loại trừ một số cấu kiện hoặc khu vực dùng chung. Tùy phương pháp đo của từng tòa nhà, diện tích này có thể bao gồm tường, cột, hộp kỹ thuật, hành lang hoặc một phần diện tích chung. 

Trong khi đó, Net Area thường phản ánh phần diện tích doanh nghiệp có thể trực tiếp sử dụng để bố trí chỗ ngồi, phòng họp và các khu chức năng. Do cách sử dụng thuật ngữ có thể khác nhau giữa các tòa nhà, doanh nghiệp cần yêu cầu bên cho thuê làm rõ phương pháp đo, phạm vi diện tích tính tiền và các phần bị loại trừ trước khi so sánh chi phí. 

2. Làm thế nào để biết một mặt bằng văn phòng có hiệu suất sử dụng tốt? 

Hiệu suất sử dụng có thể được đánh giá bằng tỷ lệ giữa diện tích sử dụng thực tế và diện tích thuê. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào một tỷ lệ duy nhất mà cần xem xét đồng thời hình dạng mặt bằng, vị trí cột, lõi thang, chiều dài lối đi và khả năng phân chia công năng. 

Một mặt bằng có hiệu suất tốt thường vuông vắn, ít góc chết, hệ cột được bố trí hợp lý và cho phép điều chỉnh sơ đồ bố trí văn phòng khi quy mô nhân sự thay đổi. Trước khi quyết định thuê, doanh nghiệp nên thử nghiệm phương án bố trí chỗ ngồi sơ bộ để xác định số lượng nhân sự thực tế mà không gian có thể đáp ứng. 

3. Vì sao nên đính kèm sơ đồ mặt bằng vào hợp đồng thuê văn phòng? 

Sơ đồ mặt bằng giúp xác định cụ thể tầng thuê, vị trí, ranh giới, lối tiếp cận và phạm vi không gian doanh nghiệp được quyền sử dụng. Khi được đính kèm hợp đồng, bản vẽ cũng là cơ sở để đối chiếu diện tích tính tiền, hiện trạng bàn giao và xử lý những khác biệt có thể phát sinh trong quá trình thuê. 

Doanh nghiệp nên kiểm tra ngày phát hành, phiên bản bản vẽ và sự thống nhất giữa diện tích trên sơ đồ với các điều khoản trong hợp đồng. Phụ lục sơ đồ mặt bằng cũng nên được các bên xác nhận cùng hợp đồng để hạn chế tranh chấp về ranh giới hoặc phạm vi sử dụng sau này. 

Các bài viết liên quan